occupancy rate

occupancy rate

The hotel manager checks the occupancy rate for the weekend.

Định nghĩa

Danh từ:
Tỷ lệ lấp đầy (occupancy rate) tỷ lệ phần trăm của tất cả các đơn vị cho thuê (như trong khách sạn) được sử dụng hoặc cho thuê tại một thời điểm nhất định. Chỉ số này thường được dùng để đo lường hiệu suất hoạt động của các cơ sở lưu trú, như khách sạn, khu căn hộ, hoặc bệnh viện.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ lấp đầy của khách sạn trong mùa đạt 95%.)
  • (Tỷ lệ lấp đầy thấp cho thấy nhiều phòng đang trống.)
  • (Tỷ lệ lấp đầy của khu căn hộ đã giảm dần kể từ năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Occupancy rate as a key performance indicator (KPI): Tỷ lệ lấp đầy thường được sử dụng như một chỉ số hiệu suất chính trong ngành khách sạn để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

    • Management uses the occupancy rate to adjust pricing strategies. (Ban quản lý sử dụng tỷ lệ lấp đầy để điều chỉnh chiến lược giá.)
  • Average occupancy rate: Tỷ lệ lấp đầy trung bình, thường được tính trong một khoảng thời gian (tháng, quý, năm).

    • The average occupancy rate for the year was 78%. (Tỷ lệ lấp đầy trung bình trong năm 78%.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupancy (danh từ): Sự chiếm dụng, tình trạng người ở.
    • The occupancy of the building has increased. (Sự chiếm dụng của tòa nhà đã tăng lên.)
  • Rate (danh từ): Tỷ lệ, mức độ.
    • The interest rate is low. (Lãi suất đang thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fill rate: Tỷ lệ lấp đầy (thường dùng trong logistics hoặc sản xuất).
  • Utilization rate: Tỷ lệ sử dụng (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng tương tự ý nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • High occupancy rate: Tỷ lệ lấp đầy cao.
    • High occupancy rates are a sign of a successful hotel. (Tỷ lệ lấp đầy cao dấu hiệu của một khách sạn thành công.)
  • Low occupancy rate: Tỷ lệ lấp đầy thấp.
    • The low occupancy rate forced the hotel to offer discounts. (Tỷ lệ lấp đầy thấp buộc khách sạn phải giảm giá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "occupancy rate", nhưng có thể liên quan đến: - A full house: Một ngôi nhà đầy người (thường dùng trong rạp hát hoặc khách sạn, mang nghĩa tương tự tỷ lệ lấp đầy 100%). - The theater had a full house last night. (Rạp hát đã kín chỗ tối qua.)